嘰哩咕嚕
kỉ lí cô lỗ
Hán Việt: kỉ lí cô lỗ · Pinyin: jī lǐ gū lū
Tổng quan
(từ tượng thanh) nói lảm nhảm | kêu ầm ĩ
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) nói lảm nhảm | kêu ầm ĩ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容说话别人听不清或不明白。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话别人听不懂或听不清楚。 2.象声词。形容物体滚动声。 3.象声词。形容空腹鸣叫声。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) to jabber|to rumble
- Cihui (onom.) to jabber; to rumble