嘰哩旮旯

jī lī gā lá

Pinyin: jī lī gā lá

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (lí) + +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。各个角落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。各个角落。