嘰喳不斷 Tổng quan Cấu tạo: 嘰 (kỉ) + 喳 + 不 (bất) + 斷 (đoạn)Cấu tạo嘰 + 喳 + 不 + 斷 Nghĩa EngCihui 嘰喳不斷 īzhābùduàn f.e. continuously chirp/twitter