嘰里呼嚕

jī lǐ hū lū kỉ lí hô lỗ

Hán Việt: kỉ lí hô lỗ · Pinyin: jī lǐ hū lū

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (lí) + (hô) + (lỗ)