吃一堑、长一智

Tổng quan

vấp ngã một lần, khôn lên một chút; ngã một keo, leo một nấc; đi một đàng khôn một dặm。受一次挫折,長一分見識。

Cấu tạo: (cật) + (nhất) + (tiệm) + + (trường) + (nhất) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vấp ngã một lần, khôn lên một chút; ngã một keo, leo một nấc; đi một đàng khôn một dặm。受一次挫折,長一分見識。