喫一看十

chī yī kàn shí khiết nhất khán thập

Hán Việt: khiết nhất khán thập · Pinyin: chī yī kàn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (nhất) + (khán) + (thập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指筵席上菜肴丰富,但实际吃的少,摆着看的多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指筵席上菜肴丰富,但实际吃的少,摆着看的多。