喫不克化

chī bù kè huà khiết bất khắc hóa

Hán Việt: khiết bất khắc hóa · Pinyin: chī bù kè huà

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (bất) + (khắc) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁不住,承受不住。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禁不住,承受不住。