吃亏交换 khiết khuy giao hoán Hán Việt: khiết khuy giao hoán Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 虧 (khuy) + 交 (giao) + 換 (hoán)Hán Việtkhiết khuy giao hoánTừ loạitínhCấu tạo喫 + 虧 + 交 + 換 · khiết + khuy + giao + hoán nghĩa thành phần: khiết + khuy + giao + hoán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đổi chác chịu thiệtMainlandKaggle Zh-Vi barter awayEngCihui barter away Từ liên quan Gần nghĩa交换代数 · 交换价值 · 交换单元 · 交换场所 · 交换手段 · 交换技术 · 交换文件 · 交换网路