喫虧交換 khiết khuy giao hoán Hán Việt: khiết khuy giao hoán Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 虧 (khuy) + 交 (giao) + 換 (hoán)Hán Việtkhiết khuy giao hoánCấu tạo喫 + 虧 + 交 + 換 · khiết + khuy + giao + hoán nghĩa thành phần: khiết + khuy + giao + hoán Nghĩa EngCihui barter away