喫力地做 khiết lực địa tố Hán Việt: khiết lực địa tố Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 力 (lực) + 地 (địa) + 做 (tố)Hán Việtkhiết lực địa tốCấu tạo喫 + 力 + 地 + 做 · khiết + lực + địa + tố nghĩa thành phần: khiết + lực + địa + tố Nghĩa EngCihui plod away at