喫喝住穿 khiết hát trụ xuyên Hán Việt: khiết hát trụ xuyên Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 喝 (hát) + 住 (trụ) + 穿 (xuyên)Hán Việtkhiết hát trụ xuyênCấu tạo喫 + 喝 + 住 + 穿 · khiết + hát + trụ + xuyên nghĩa thành phần: khiết + hát + trụ + xuyên Nghĩa EngCihui 吃喝住穿 hī-hē-zhù-chuān n. food, drink, shelter, and clothing