喫喝拉撒

chī hē lā sā khiết hát lạp tát

Hán Việt: khiết hát lạp tát · Pinyin: chī hē lā sā

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (hát) + (lạp) + (tát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃饭、喝水、拉屎、撒尿。指一个人的基本生活需要。