喫回頭草 chī huí tóu cǎo · khiết hồi đầu thảo Hán Việt: khiết hồi đầu thảo · Pinyin: chī huí tóu cǎo Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 回 (hồi) + 頭 (đầu) + 草 (thảo)Pinyinchī huí tóu cǎoHán Việtkhiết hồi đầu thảoCấu tạo喫 + 回 + 頭 + 草 · khiết + hồi + đầu + thảo nghĩa thành phần: khiết + hồi + đầu + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻重又做以前放弃的事情。