喫女招待 khiết nữ chiêu đãi Hán Việt: khiết nữ chiêu đãi Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 女 (nữ) + 招 (chiêu) + 待 (đãi)Hán Việtkhiết nữ chiêu đãiCấu tạo喫 + 女 + 招 + 待 · khiết + nữ + chiêu + đãi nghĩa thành phần: khiết + nữ + chiêu + đãi Nghĩa EngCihui 吃女招待 hī nǚzhāodài v.o. <coll.> eat at a restaurant because of its pretty waitresses