喫奶勁兒 chī nǎi jìn er · khiết nãi kính nhi Hán Việt: khiết nãi kính nhi · Pinyin: chī nǎi jìn er Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 奶 (nãi) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Pinyinchī nǎi jìn erHán Việtkhiết nãi kính nhiCấu tạo喫 + 奶 + 勁 + 兒 · khiết + nãi + kính + nhi nghĩa thành phần: khiết + nãi + kính + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言吃奶气力。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言吃奶气力。