喫奶氣力

chī nǎi qì lì khiết nãi khí lực

Hán Việt: khiết nãi khí lực · Pinyin: chī nǎi qì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (nãi) + (khí) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容一个人所能有的最大力气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容一个人所能有的最大力气。