喫盡苦頭 khiết tận khổ đầu Hán Việt: khiết tận khổ đầu Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 盡 (tận) + 苦 (khổ) + 頭 (đầu)Hán Việtkhiết tận khổ đầuCấu tạo喫 + 盡 + 苦 + 頭 · khiết + tận + khổ + đầu nghĩa thành phần: khiết + tận + khổ + đầu Nghĩa EngCihui 吃盡苦頭 hījìnkǔtou f.e. suffer many privations