喫得很少 khiết đắc ngận thiểu Hán Việt: khiết đắc ngận thiểu Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 得 (đắc) + 很 (ngận) + 少 (thiểu)Hán Việtkhiết đắc ngận thiểuCấu tạo喫 + 得 + 很 + 少 · khiết + đắc + ngận + thiểu nghĩa thành phần: khiết + đắc + ngận + thiểu Nghĩa EngCihui eat like bird