喫得比…多 Tổng quan ăn khoẻ hơn Cấu tạo: 喫 (khiết) + 得 (đắc) + 比 (bỉ) + … + 多 (đa)Cấu tạo喫 + 得 + 比 + … + 多 Nghĩa ViệtCihui ăn khoẻ hơn