喫驚受怕 chī jīng shòu pà · khiết kinh thụ phạ Hán Việt: khiết kinh thụ phạ · Pinyin: chī jīng shòu pà Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 驚 (kinh) + 受 (thụ) + 怕 (phạ)Pinyinchī jīng shòu pàHán Việtkhiết kinh thụ phạCấu tạo喫 + 驚 + 受 + 怕 · khiết + kinh + thụ + phạ nghĩa thành phần: khiết + kinh + thụ + phạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受惊骇。Tân Hoa Tự Điển 1.受惊骇。