喫驚地看 khiết kinh địa khán Hán Việt: khiết kinh địa khán Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 驚 (kinh) + 地 (địa) + 看 (khán)Hán Việtkhiết kinh địa khánCấu tạo喫 + 驚 + 地 + 看 · khiết + kinh + địa + khán nghĩa thành phần: khiết + kinh + địa + khán Nghĩa EngCihui gape at