喫掉敵人 khiết điệu địch nhân Hán Việt: khiết điệu địch nhân Tổng quan Tiêu diệt quân địch Cấu tạo: 喫 (khiết) + 掉 (điệu) + 敵 (địch) + 人 (nhân)Hán Việtkhiết điệu địch nhânCấu tạo喫 + 掉 + 敵 + 人 · khiết + điệu + địch + nhân nghĩa thành phần: khiết + điệu + địch + nhân Nghĩa ViệtCihui Tiêu diệt quân địch