喫明不喫暗

chī míng bù chī àn khiết minh bất khiết ám

Hán Việt: khiết minh bất khiết ám · Pinyin: chī míng bù chī àn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (minh) + (bất) + (khiết) + (ám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓要明做不要暗做。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓要明做不要暗做。