喫板刀麪
khiết bản đao mian3
Hán Việt: khiết bản đao mian3 · Pinyin: chī bǎn dāo miàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃板刀面"; 旧时江湖黑话。指被砍死后再推入水中。犹如板刀切面下汤水,故云。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃板刀面"。 2.旧时江湖黑话。指被砍死后再推入水中。犹如板刀切面下汤水,故云。