喫水忘源

chī shuǐ wàng yuán khiết thủy vong nguyên

Hán Việt: khiết thủy vong nguyên · Pinyin: chī shuǐ wàng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (thủy) + (vong) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喝水的时候忘记了水是从哪儿来的。比喻人处境优越时忘其所由来。