吃白墨饭 cật bạch mặc phạn Hán Việt: cật bạch mặc phạn Tổng quan Cấu tạo: 吃 (cật) + 白 (bạch) + 墨 (mặc) + 饭 (phạn)Hán Việtcật bạch mặc phạnCấu tạo吃 + 白 + 墨 + 饭 · cật + bạch + mặc + phạn nghĩa thành phần: cật + bạch + mặc + phạn