喫着不盡

chī zhuó bù jìn khiết trứ bất tận

Hán Việt: khiết trứ bất tận · Pinyin: chī zhuó bù jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (trứ) + (bất) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 着:穿衣。吃的穿的,享用不尽。比喻生活富裕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃着不尽"。 2.吃穿享用不完。
  • Tân Hoa Tự Điển 着穿衣。吃的穿的,享用不尽。比喻生活富裕。

Eng

  • Cihui 吃著不盡 hīzhuóbùjìn f.e. have as much food and clothing as one wants