喫穿用度

chī chuān yòng dù khiết xuyên dụng độ

Hán Việt: khiết xuyên dụng độ · Pinyin: chī chuān yòng dù

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + 穿 (xuyên) + (dụng) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指日常衣食费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指日常生活资料及用度。

Eng

  • Cihui 吃穿用度 hīchuān yòngdù n. 1. everyday food and clothing 2. expenditures for food and clothing