喫糠咽菜

chī kāng yàn cài khiết khang yết thái

Hán Việt: khiết khang yết thái · Pinyin: chī kāng yàn cài

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (khang) + (yết) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糠:稻、麦等谷物的皮;菜:野菜。指吃谷糠,吞野菜。形容生活的贫困与艰辛。