喫老本兒

khiết lão bổn nhi

Hán Việt: khiết lão bổn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (lão) + (bổn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吃老本兒 hī lǎoběnr ►See chī lǎoběn