喫耳刮子 khiết nhĩ quát tử Hán Việt: khiết nhĩ quát tử Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 耳 (nhĩ) + 刮 (quát) + 子 (tử)Hán Việtkhiết nhĩ quát tửCấu tạo喫 + 耳 + 刮 + 子 · khiết + nhĩ + quát + tử nghĩa thành phần: khiết + nhĩ + quát + tử Nghĩa EngCihui 吃耳刮子 hī ěrguāzi v.o. <coll.> be boxed on the ears