喫苦不甘
khiết khổ bất cam
Hán Việt: khiết khổ bất cam · Pinyin: chī kǔ bù gān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃苦不甘"; 谓甘愿吃苦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃苦不甘"。 2.谓甘愿吃苦。
Hán Việt: khiết khổ bất cam · Pinyin: chī kǔ bù gān