喫苦頭兒 khiết khổ đầu nhi Hán Việt: khiết khổ đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 苦 (khổ) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtkhiết khổ đầu nhiCấu tạo喫 + 苦 + 頭 + 兒 · khiết + khổ + đầu + nhi nghĩa thành phần: khiết + khổ + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 吃苦頭兒 hī kǔtour ►See chī kǔtou