喫著不盡 khiết trứ bất tận Hán Việt: khiết trứ bất tận Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 著 (trứ) + 不 (bất) + 盡 (tận)Hán Việtkhiết trứ bất tậnCấu tạo喫 + 著 + 不 + 盡 · khiết + trứ + bất + tận nghĩa thành phần: khiết + trứ + bất + tận