吃里爬外 cật lí ba ngoại Hán Việt: cật lí ba ngoại Tổng quan Cấu tạo: 吃 (cật) + 里 (lí) + 爬 (ba) + 外 (ngoại)Hán Việtcật lí ba ngoạiCấu tạo吃 + 里 + 爬 + 外 · cật + lí + ba + ngoại nghĩa thành phần: cật + lí + ba + ngoại