喫錯藥了

khiết thác dược liễu

Hán Việt: khiết thác dược liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (thác) + (dược) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吃錯藥了 hīcuò yào le v.p. <coll.> be out of ideas