喫霸王餐

chī bà wáng cān khiết phách vương xan

Hán Việt: khiết phách vương xan · Pinyin: chī bà wáng cān

Tổng quan

ăn quỵt | rời đi mà không trả tiền

Cấu tạo: (khiết) + (phách) + (vương) + (xan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn quỵt | rời đi mà không trả tiền

Eng

  • CC-CEDICT to dine and dash|to leave without paying
  • Cihui to dine and dash; to leave without paying