喫順不喫強

chī shùn bù chī qiáng khiết thuận bất khiết cường

Hán Việt: khiết thuận bất khiết cường · Pinyin: chī shùn bù chī qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (thuận) + (bất) + (khiết) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言吃软不吃硬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言吃软不吃硬。