喫食反射 khiết thực phản xạ Hán Việt: khiết thực phản xạ Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 食 (thực) + 反 (phản) + 射 (xạ)Hán Việtkhiết thực phản xạCấu tạo喫 + 食 + 反 + 射 · khiết + thực + phản + xạ nghĩa thành phần: khiết + thực + phản + xạ Nghĩa EngCihui fressreflex