吃飯了沒有

chī fàn le méi yǒu cật phạn liễu một hữu

Hán Việt: cật phạn liễu một hữu · Pinyin: chī fàn le méi yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cật) + (phạn) + (liễu) + (một) + (hữu)