吃飽撐著

chī bǎo chēng zhe cật bão xanh trứ

Hán Việt: cật bão xanh trứ · Pinyin: chī bǎo chēng zhe

Tổng quan

rảnh rỗi không có việc gì làm

Cấu tạo: (cật) + (bão) + (xanh) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rảnh rỗi không có việc gì làm

Eng

  • CC-CEDICT having nothing better to do
  • Cihui having nothing better to do