喫麻栗子

chī má lì zi khiết ma lật tử

Hán Việt: khiết ma lật tử · Pinyin: chī má lì zi

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (ma) + (lật) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。被别人屈着中指指节骨凿头额。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。被别人屈着中指指节骨凿头额。