喫鼠的蛇 khiết thử đích xà Hán Việt: khiết thử đích xà Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 鼠 (thử) + 的 (đích) + 蛇 (xà)Hán Việtkhiết thử đích xàCấu tạo喫 + 鼠 + 的 + 蛇 · khiết + thử + đích + xà nghĩa thành phần: khiết + thử + đích + xà Nghĩa EngCihui rat snake