各不爲禮 gè bù wéi lǐ · các bất vi lễ Hán Việt: các bất vi lễ · Pinyin: gè bù wéi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 不 (bất) + 爲 (vi) + 禮 (lễ)Pinyingè bù wéi lǐHán Việtcác bất vi lễCấu tạo各 + 不 + 爲 + 禮 · các + bất + vi + lễ nghĩa thành phần: các + bất + vi + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 礼:礼遇。彼此之间互不以礼相待。比喻各不相干。