各不相下 gè bù xiāng xià · các bất tương hạ Hán Việt: các bất tương hạ · Pinyin: gè bù xiāng xià Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 不 (bất) + 相 (tương) + 下 (hạ)Pinyingè bù xiāng xiàHán Việtcác bất tương hạCấu tạo各 + 不 + 相 + 下 · các + bất + tương + hạ nghĩa thành phần: các + bất + tương + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相下:处于下风。指双方相比,不分高低胜负。