各不相同
các bất tương đồng
Hán Việt: các bất tương đồng · Pinyin: gè bù xiāng tóng
Tổng quan
rất đa dạng | mỗi cái một khác
Nghĩa
Việt
- Cihui rất đa dạng | mỗi cái một khác
Eng
- CC-CEDICT to be quite varied; each one is different
- Cihui to be quite varied; each one is different