各不相讓

gè bù xiāng ràng các bất tương nhượng

Hán Việt: các bất tương nhượng · Pinyin: gè bù xiāng ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (bất) + (tương) + (nhượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互不退讓。《紅樓夢》第四回:「兩家爭買一婢,各不相讓,以致毆傷人命。」

Eng

  • Cihui 各不相讓 èbùxiāngràng f.e. Neither gives way.