各不相讓
các bất tương nhượng
Hán Việt: các bất tương nhượng · Pinyin: gè bù xiāng ràng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 让:歉让。互不谦让、让步。
- Tân Hoa Tự Điển 让歉让。互不谦让、让步。
Eng
- Cihui 各不相讓 èbùxiāngràng f.e. Neither gives way.