各个公司

gè ge gōng sīcác cá công ti

Hán Việt: các cá công ti · Pinyin: gè ge gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: 各 (các) + 個 (cá) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mỗi công ty

Đức

  • Handedict jede Firma (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

各个击破 · 公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 各個擊破 · 公司三明治