各個擊破

gè gè jī pò các cá kích phá

Hán Việt: các cá kích phá · Pinyin: gè gè jī pò

Tổng quan

tiêu diệt từng bộ phận: đập tan từng cái

Cấu tạo: (các) + (cá) + (kích) + (phá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu diệt từng bộ phận: đập tan từng cái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各个:逐个;击:攻。军事术语。指利用优势兵力将被分割开的敌军一部分一部分消灭。有时也比喻将问题逐个解决。
  • Tân Hoa Tự Điển 各个逐个;击攻。军事术语。指利用优势兵力将被分割开的敌军一部分一部分消灭。有时也比喻将问题逐个解决。

Eng

  • Cihui 各個擊破 ègèjīpò f.e. destroy/crush one by one