各個解決 các cá giải quyết Hán Việt: các cá giải quyết Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 個 (cá) + 解 (giải) + 決 (quyết)Hán Việtcác cá giải quyếtCấu tạo各 + 個 + 解 + 決 · các + cá + giải + quyết nghĩa thành phần: các + cá + giải + quyết Nghĩa EngCihui 各個解決 ègèjiějué f.e. piecemeal solution